sàn sạt

  1. (bot.) houblon du Japon.
  2. (Sát sàn sạt) xem sát sạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sàn sạt"

sàn sạt
Mẹ quét nhà sàn sạt suốt buổi sáng.